Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

评审

píngshěn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 評審

Trong tiếng Trung, 评审 (píngshěn) có nghĩa là “thẩm định; xét duyệt; ban giám khảo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thẩm định
  2. xét duyệt
  3. ban giám khảo

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 专家们正在评审参赛作品。
    Zhuānjiāmen zhèngzài píngshěn cānsài zuòpǐn.
    Các chuyên gia đang thẩm định các tác phẩm dự thi.

Chữ Hán