批评
Trong tiếng Trung, 批评 (pīpíng) có nghĩa là “chỉ trích; phê bình; sự phê bình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chỉ trích
- phê bình
- sự phê bình
Lượng từ: 次、番
Trong tiếng Trung, 批评 (pīpíng) có nghĩa là “chỉ trích; phê bình; sự phê bình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 次、番