Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

批评

pīpíng

Trong tiếng Trung, 批评 (pīpíng) có nghĩa là “chỉ trích; phê bình; sự phê bình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chỉ trích
  2. phê bình
  3. sự phê bình

Lượng từ: 次、番

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 老师批评了他今天迟到。
    Lǎoshī pīpíngle tā jīntiān chídào.
    Thầy giáo đã phê bình bạn ấy vì hôm nay đi học muộn.

Chữ Hán