Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

冷酷

lěngkù

Trong tiếng Trung, 冷酷 (lěngkù) có nghĩa là “lạnh lùng; tàn nhẫn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lạnh lùng
  2. tàn nhẫn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他的眼神看起来十分冷酷。
    Tā de yǎnshén kànqǐlái shífēn lěngkù.
    Ánh mắt của anh ấy trông vô cùng lạnh lùng.

Chữ Hán