Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

酷

kù

Trong tiếng Trung, 酷 (kù) có nghĩa là “ngầu; sành điệu; tàn nhẫn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngầu
  2. sành điệu
  3. tàn nhẫn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他戴上墨镜看起来很酷。
    Tā dài shàng mòjìng kàn qǐlái hěn kù.
    Anh ấy đeo kính râm trông rất ngầu.

Chữ Hán

酷
kù
ngầu; sành điệu
Từ chứa 酷