Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

残酷

cánkù

Trong tiếng Trung, 残酷 (cánkù) có nghĩa là “tàn khốc; tàn nhẫn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tàn khốc
  2. tàn nhẫn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 市场上的竞争非常残酷。
    Shìchǎng shàng de jìngzhēng fēicháng cánkù.
    Sự cạnh tranh trên thị trường vô cùng tàn khốc.

Chữ Hán