Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

冷落

lěngluò

Trong tiếng Trung, 冷落 (lěngluò) có nghĩa là “hắt hủi; lạnh nhạt; vắng vẻ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hắt hủi
  2. lạnh nhạt
  3. vắng vẻ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 主人热情地招待大家,谁也没冷落。
    Zhǔrén rèqíng de zhāodài dàjiā, shuí yě méi lěngluò.
    Chủ nhà nhiệt tình đón tiếp mọi người, không để ai bị lạnh nhạt.

Chữ Hán