角落
Trong tiếng Trung, 角落 (jiǎoluò) có nghĩa là “góc; ngóc ngách”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- góc
- ngóc ngách
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 角落 (jiǎoluò) có nghĩa là “góc; ngóc ngách”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.