Trong tiếng Trung, 棱角 (léngjiǎo) có nghĩa là “góc cạnh; nét góc cạnh; cá tính gai góc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
góc cạnh
nét góc cạnh
cá tính gai góc
Chưa có phát âm
Thứ tự nét
Ví dụ
经历了多年磨炼,他性格里的棱角少了。
Jīnglìle duōnián móliàn, tā xìnggé lǐ de léngjiǎo shǎole.
Trải qua nhiều năm tôi luyện, những nét góc cạnh trong tính cách của anh ấy đã bớt đi.