Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

棱角

léngjiǎo
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 稜角

Trong tiếng Trung, 棱角 (léngjiǎo) có nghĩa là “góc cạnh; nét góc cạnh; cá tính gai góc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. góc cạnh
  2. nét góc cạnh
  3. cá tính gai góc
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 经历了多年磨炼,他性格里的棱角少了。
    Jīnglìle duōnián móliàn, tā xìnggé lǐ de léngjiǎo shǎole.
    Trải qua nhiều năm tôi luyện, những nét góc cạnh trong tính cách của anh ấy đã bớt đi.

Chữ Hán

棱
léng
square beam; arris; edge