Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

视角

shìjiǎo
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 視角

Trong tiếng Trung, 视角 (shìjiǎo) có nghĩa là “góc nhìn; góc độ; quan điểm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. góc nhìn
  2. góc độ
  3. quan điểm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这本书从新的视角看历史。
    Zhè běn shū cóng xīn de shìjiǎo kàn lìshǐ.
    Cuốn sách này nhìn nhận lịch sử từ một góc nhìn mới.

Chữ Hán