Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

角

jiǎo

Trong tiếng Trung, 角 (jiǎo) có nghĩa là “góc; xó”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. góc
  2. xó

Lượng từ: 个

Cách đọc khác: jué — role (theater); to compete

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 房间的角落里有一只猫。
    Fángjiān de jiǎoluò lǐ yǒu yì zhī māo.
    Ở góc phòng có một con mèo.

Chữ Hán

角
jiǎo
góc; xó
Từ chứa 角