Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

三角

sānjiǎo

Trong tiếng Trung, 三角 (sānjiǎo) có nghĩa là “tam giác; hình tam giác”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tam giác
  2. hình tam giác

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请在纸上画一个三角形。
    Qǐng zài zhǐ shàng huà yī gè sānjiǎoxíng.
    Xin hãy vẽ một hình tam giác lên giấy.

Chữ Hán