举一反三
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 舉一反三
Trong tiếng Trung, 举一反三 (jǔyīfǎnsān) có nghĩa là “suy một ra ba; học một biết mười”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- suy một ra ba
- học một biết mười
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 举一反三 (jǔyīfǎnsān) có nghĩa là “suy một ra ba; học một biết mười”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.