寂静
Trong tiếng Trung, 寂静 (jìjìng) có nghĩa là “yên tĩnh; tĩnh mịch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- yên tĩnh
- tĩnh mịch
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 寂静 (jìjìng) có nghĩa là “yên tĩnh; tĩnh mịch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.