Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

寂静

jìjìng

Trong tiếng Trung, 寂静 (jìjìng) có nghĩa là “yên tĩnh; tĩnh mịch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. yên tĩnh
  2. tĩnh mịch

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 深夜的街道非常寂静。
    Shēnyè de jiēdào fēicháng jìjìng.
    Đường phố đêm khuya vô cùng yên tĩnh.

Chữ Hán