Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

宁静

níngjìng
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 寧靜

Trong tiếng Trung, 宁静 (níngjìng) có nghĩa là “yên tĩnh; thanh bình; tĩnh lặng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. yên tĩnh
  2. thanh bình
  3. tĩnh lặng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 乡下的夜晚非常宁静。
    Xiāngxià de yèwǎn fēicháng níngjìng.
    Đêm ở thôn quê vô cùng yên tĩnh.

Chữ Hán