宁愿
Trong tiếng Trung, 宁愿 (nìngyuàn) có nghĩa là “thà rằng; thà”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thà rằng
- thà
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 宁愿 (nìngyuàn) có nghĩa là “thà rằng; thà”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.