宁肯
Trong tiếng Trung, 宁肯 (nìngkěn) có nghĩa là “(phó từ) thà rằng; thà”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- (phó từ) thà rằng
- thà
Trong tiếng Trung, 宁肯 (nìngkěn) có nghĩa là “(phó từ) thà rằng; thà”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.