Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

宁可

nìngkě

Trong tiếng Trung, 宁可 (nìngkě) có nghĩa là “(phó từ) thà; thà rằng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (phó từ) thà
  2. thà rằng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我宁可走路去,也不想等车。
    Wǒ nìngkě zǒulù qù, yě bù xiǎng děng chē.
    Tôi thà đi bộ đến đó chứ không muốn đợi xe.

Chữ Hán