Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

不肯

bùkěn

Trong tiếng Trung, 不肯 (bùkěn) có nghĩa là “không chịu; không muốn; từ chối”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. không chịu
  2. không muốn
  3. từ chối
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 无论如何,他都不肯放弃。
    Wúlùn rúhé, tā dōu bùkěn fàngqì.
    Dù thế nào đi nữa, anh ấy cũng không chịu từ bỏ.

Chữ Hán