Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

静止

jìngzhǐ
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 靜止

Trong tiếng Trung, 静止 (jìngzhǐ) có nghĩa là “bất động; đứng yên; tĩnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bất động
  2. đứng yên
  3. tĩnh
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 湖面处于静止状态。
    Húmiàn chǔyú jìngzhǐ zhuàngtài.
    Mặt hồ ở trong trạng thái tĩnh lặng.

Chữ Hán