Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

静

jìng
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 靜

Trong tiếng Trung, 静 (jìng) có nghĩa là “yên tĩnh; tĩnh lặng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. yên tĩnh
  2. tĩnh lặng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 夜晚的房间里很静。
    Yèwǎn de fángjiān lǐ hěn jìng.
    Căn phòng vào ban đêm rất yên tĩnh.

Chữ Hán

静
jìng
yên tĩnh; tĩnh lặng
Từ chứa 静