Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

僻静

pìjìng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 僻靜

Trong tiếng Trung, 僻静 (pìjìng) có nghĩa là “hẻo lánh; thanh vắng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hẻo lánh
  2. thanh vắng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们住在一处僻静的小院里。
    Tāmen zhù zài yī tiáo pìjìng de xiǎo xiàng lǐ.
    Họ sống trong một khu sân nhỏ yên tĩnh, vắng vẻ.

Chữ Hán

僻
pì
remote; out of the way
Từ chứa 僻