Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

动静

dòngjìng

Trong tiếng Trung, 动静 (dòngjìng) có nghĩa là “tiếng động; động tĩnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tiếng động
  2. động tĩnh

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 屋里静悄悄的,一点儿动静也没有。
    Wūlǐ jìngqiāoqiāo de, yīdiǎnr dòngjìng yě méiyǒu.
    Trong phòng tĩnh lặng như tờ, không một chút tiếng động.

Chữ Hán