刷牙
Trong tiếng Trung, 刷牙 (shuāyá) có nghĩa là “đánh răng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đánh răng
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 刷牙 (shuāyá) có nghĩa là “đánh răng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.