Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

脱颖而出

tuōyǐng'érchū
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 脫穎而出

Trong tiếng Trung, 脱颖而出 (tuōyǐng'érchū) có nghĩa là “nổi bật; bộc lộ tài năng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nổi bật
  2. bộc lộ tài năng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她在众多应聘者中脱颖而出。
    Tā zài zhòngduō yìngpìnzhě zhōng tuōyǐng'érchū.
    Cô ấy đã nổi bật lên giữa đông đảo các ứng viên.

Chữ Hán