Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

时而

shí'ér

Trong tiếng Trung, 时而 (shí'ér) có nghĩa là “(phó từ) thỉnh thoảng; lúc thì”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (phó từ) thỉnh thoảng
  2. lúc thì

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 春天的天气时而冷时而热。
    Chūntiān de tiānqì shí'ér lěng shí'ér rè.
    Thời tiết mùa xuân lúc thì lạnh lúc thì nóng.

Chữ Hán