Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

新颖

xīnyǐng

Trong tiếng Trung, 新颖 (xīnyǐng) có nghĩa là “mới lạ; độc đáo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mới lạ
  2. độc đáo

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这件衣服的设计风格很新颖。
    Zhè jiàn yīfu de shèjì fēnggé hěn xīnyǐng.
    Phong cách thiết kế của bộ quần áo này rất mới lạ.

Chữ Hán

颖
yǐng
head of grain; husk
Từ chứa 颖