脱
Trong tiếng Trung, 脱 (tuō) có nghĩa là “cởi; cởi bỏ; thoát khỏi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cởi
- cởi bỏ
- thoát khỏi
Trong tiếng Trung, 脱 (tuō) có nghĩa là “cởi; cởi bỏ; thoát khỏi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.