Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

摆动

bǎidòng
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 擺動

Trong tiếng Trung, 摆动 (bǎidòng) có nghĩa là “đung đưa; lắc lư; dao động”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đung đưa
  2. lắc lư
  3. dao động

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 树枝在风中轻轻摆动。
    Shùzhī zài fēng zhōng qīngqīng bǎidòng.
    Cành cây khẽ đung đưa trong gió.

Chữ Hán