摆动
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 擺動
Trong tiếng Trung, 摆动 (bǎidòng) có nghĩa là “đung đưa; lắc lư; dao động”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đung đưa
- lắc lư
- dao động
Trong tiếng Trung, 摆动 (bǎidòng) có nghĩa là “đung đưa; lắc lư; dao động”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.