Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

坠

zhuì

Trong tiếng Trung, 坠 (zhuì) có nghĩa là “rơi; rớt; sa xuống”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. rơi
  2. rớt
  3. sa xuống
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 一个苹果从树上坠落下来。
    Yī gè píngguǒ cóng shù shàng zhuìluò xiàlái.
    Một quả táo từ trên cây rơi xuống.

Chữ Hán

坠
zhuì
rơi; rớt
Từ chứa 坠