Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

堂

táng

Trong tiếng Trung, 堂 (táng) có nghĩa là “(lượng từ) tiết học; đại sảnh; họ nội”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (lượng từ) tiết học
  2. đại sảnh
  3. họ nội

Lượng từ: 间

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天上午我们上了两堂课。
    Jīntiān shàngwǔ wǒmen shàngle liǎng táng kè.
    Sáng nay chúng tôi đã học hai tiết.

Chữ Hán

堂
táng
(lượng từ) tiết học; đại sảnh
Từ chứa 堂