堂
Trong tiếng Trung, 堂 (táng) có nghĩa là “(lượng từ) tiết học; đại sảnh; họ nội”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- (lượng từ) tiết học
- đại sảnh
- họ nội
Lượng từ: 间
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 堂 (táng) có nghĩa là “(lượng từ) tiết học; đại sảnh; họ nội”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 间