Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

学堂

xuétáng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 學堂

Trong tiếng Trung, 学堂 (xuétáng) có nghĩa là “học đường; trường học (cũ)”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. học đường
  2. trường học (cũ)
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这座古老的建筑以前是一所学堂。
    Zhè zuò gǔlǎo de jiànzhù yǐqián shì yī suǒ xuétáng.
    Tòa nhà cổ kính này trước đây là một ngôi học đường.

Chữ Hán