Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

热泪盈眶

rèlèiyíngkuàng
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6Phồn thể: 熱淚盈眶

Trong tiếng Trung, 热泪盈眶 (rèlèiyíngkuàng) có nghĩa là “nước mắt lưng tròng; rưng rưng nước mắt”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. nước mắt lưng tròng
  2. rưng rưng nước mắt

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 听了感人的故事,大家都热泪盈眶。
    Tīng le zhège gǎnrén de gùshi, dàjiā dōu rèlèiyíngkuàng.
    Nghe câu chuyện cảm động, mọi người đều rưng rưng nước mắt.

Chữ Hán

盈
yíng
full; filled
Từ chứa 盈
眶
kuàng
eye socket; Taiwan pr. [kuang1]