热泪盈眶
Trong tiếng Trung, 热泪盈眶 (rèlèiyíngkuàng) có nghĩa là “nước mắt lưng tròng; rưng rưng nước mắt”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- nước mắt lưng tròng
- rưng rưng nước mắt
Trong tiếng Trung, 热泪盈眶 (rèlèiyíngkuàng) có nghĩa là “nước mắt lưng tròng; rưng rưng nước mắt”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.