Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

卫生

wèishēng
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 衛生

Trong tiếng Trung, 卫生 (wèishēng) có nghĩa là “vệ sinh; sạch sẽ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vệ sinh
  2. sạch sẽ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这家饭馆的厨房很卫生。
    Zhè jiā fànguǎn de chúfáng hěn wèishēng.
    Nhà bếp của quán ăn này rất vệ sinh.

Chữ Hán