防卫
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 防衛
Trong tiếng Trung, 防卫 (fángwèi) có nghĩa là “phòng vệ; tự vệ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- phòng vệ
- tự vệ
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 防卫 (fángwèi) có nghĩa là “phòng vệ; tự vệ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.