保卫
Trong tiếng Trung, 保卫 (bǎowèi) có nghĩa là “bảo vệ; giữ gìn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bảo vệ
- giữ gìn
Trong tiếng Trung, 保卫 (bǎowèi) có nghĩa là “bảo vệ; giữ gìn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.