Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

保卫

bǎowèi

Trong tiếng Trung, 保卫 (bǎowèi) có nghĩa là “bảo vệ; giữ gìn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bảo vệ
  2. giữ gìn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 士兵们勇敢地保卫祖国。
    Shìbīngmen yǒnggǎn de bǎowèi zǔguó.
    Các binh sĩ dũng cảm bảo vệ tổ quốc.

Chữ Hán