Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

年限

niánxiàn

Trong tiếng Trung, 年限 (niánxiàn) có nghĩa là “niên hạn; thời hạn năm; số năm quy định”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. niên hạn
  2. thời hạn năm
  3. số năm quy định
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这台机器的使用年限是十年。
    Zhè tái jīqì de shǐyòng niánxiàn shì shí nián.
    Niên hạn sử dụng của chiếc máy này là mười năm.

Chữ Hán