Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

限

xiàn

Trong tiếng Trung, 限 (xiàn) có nghĩa là “hạn chế; giới hạn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hạn chế
  2. giới hạn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这张门票仅限当天使用。
    Zhè zhāng ménpiào jǐn xiàn dàngtiān shǐyòng.
    Vé này chỉ giới hạn sử dụng trong ngày.

Chữ Hán

限
xiàn
hạn chế; giới hạn
Từ chứa 限