递给
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 遞給
Trong tiếng Trung, 递给 (dìgěi) có nghĩa là “đưa cho; trao cho”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đưa cho
- trao cho
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 递给 (dìgěi) có nghĩa là “đưa cho; trao cho”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.