递交
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 遞交
Trong tiếng Trung, 递交 (dìjiāo) có nghĩa là “đệ trình; nộp; giao nộp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đệ trình
- nộp
- giao nộp
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 递交 (dìjiāo) có nghĩa là “đệ trình; nộp; giao nộp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.