递增
Trong tiếng Trung, 递增 (dìzēng) có nghĩa là “tăng dần; tăng lũy tiến”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- tăng dần
- tăng lũy tiến
Trong tiếng Trung, 递增 (dìzēng) có nghĩa là “tăng dần; tăng lũy tiến”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.