送到
Trong tiếng Trung, 送到 (sòngdào) có nghĩa là “giao đến; gửi đến”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- giao đến
- gửi đến
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 送到 (sòngdào) có nghĩa là “giao đến; gửi đến”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.