Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

送行

sòngxíng

Trong tiếng Trung, 送行 (sòngxíng) có nghĩa là “tiễn đưa; tiễn biệt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tiễn đưa
  2. tiễn biệt

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们去机场给他送行。
    Wǒmen qù jīchǎng gěi tā sòngxíng.
    Chúng tôi ra sân bay tiễn anh ấy.

Chữ Hán