Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

配送

pèisòng

Trong tiếng Trung, 配送 (pèisòng) có nghĩa là “giao hàng; phân phối”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giao hàng
  2. phân phối
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 超市提供免费配送服务。
    Chāoshì tígōng miǎnfèi pèisòng fúwù.
    Siêu thị cung cấp dịch vụ giao hàng miễn phí.

Chữ Hán