Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

发送

fāsòng
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 發送

Trong tiếng Trung, 发送 (fāsòng) có nghĩa là “gửi; truyền đi; chuyển phát”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. gửi
  2. truyền đi
  3. chuyển phát
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我给老师发送了一封邮件。
    Wǒ gěi lǎoshī fāsòng le yì fēng yóujiàn.
    Tôi đã gửi cho thầy giáo một bức thư điện tử.

Chữ Hán