发送
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 發送
Trong tiếng Trung, 发送 (fāsòng) có nghĩa là “gửi; truyền đi; chuyển phát”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- gửi
- truyền đi
- chuyển phát
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 发送 (fāsòng) có nghĩa là “gửi; truyền đi; chuyển phát”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.