Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

接送

jiēsòng

Trong tiếng Trung, 接送 (jiēsòng) có nghĩa là “đưa đón; đón đưa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đưa đón
  2. đón đưa
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 妈妈每天都要接送孩子。
    Māma měitiān dōu yào jiēsòng háizi.
    Mẹ ngày nào cũng phải đưa đón con.

Chữ Hán