Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

人民币

rénmínbì

Trong tiếng Trung, 人民币 (rénmínbì) có nghĩa là “nhân dân tệ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhân dân tệ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请问这里可以兑换人民币吗?
    Qǐngwèn zhèlǐ kěyǐ duìhuàn rénmínbì ma?
    Xin hỏi ở đây có thể đổi nhân dân tệ không?

Chữ Hán

民
mín
the people; inhabitants of a country
Từ chứa 民
币
bì
money; coins
Từ chứa 币