人民币
Trong tiếng Trung, 人民币 (rénmínbì) có nghĩa là “nhân dân tệ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nhân dân tệ
Trong tiếng Trung, 人民币 (rénmínbì) có nghĩa là “nhân dân tệ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.