Hanziro

Tất cả từ vựng Khóa học Hanziro

港币

gǎngbì
Không có trong HSK 3.0Chủ đề 9Phồn thể: 港幣

Trong tiếng Trung, 港币 (gǎngbì) có nghĩa là “đô la Hồng Kông”.

Nghĩa

  1. đô la Hồng Kông

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这家商店收不收港币?
    Zhè jiā shāngdiàn shōu bù shōu gǎngbì?
    Cửa hàng này có nhận đô la Hồng Kông không?

Chữ Hán

币
bì
money; coins
Từ chứa 币