Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

农民

nóngmín

Trong tiếng Trung, 农民 (nóngmín) có nghĩa là “nông dân”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nông dân

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 农民们在秋天非常忙碌。
    Nóngmínmen zài qiūtiān fēicháng mánglù.
    Những người nông dân rất bận rộn vào mùa thu.

Chữ Hán

农
nóng
agriculture
Từ chứa 农
民
mín
the people; inhabitants of a country
Từ chứa 民