农民
Trong tiếng Trung, 农民 (nóngmín) có nghĩa là “nông dân”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nông dân
Trong tiếng Trung, 农民 (nóngmín) có nghĩa là “nông dân”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.