农产品
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 農產品
Trong tiếng Trung, 农产品 (nóngchǎnpǐn) có nghĩa là “nông sản; sản phẩm nông nghiệp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nông sản
- sản phẩm nông nghiệp
Trong tiếng Trung, 农产品 (nóngchǎnpǐn) có nghĩa là “nông sản; sản phẩm nông nghiệp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.