Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

农产品

nóngchǎnpǐn
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 農產品

Trong tiếng Trung, 农产品 (nóngchǎnpǐn) có nghĩa là “nông sản; sản phẩm nông nghiệp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nông sản
  2. sản phẩm nông nghiệp

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这里的农产品非常新鲜。
    Zhèlǐ de nóngchǎnpǐn fēicháng xīnxiān.
    Nông sản ở đây rất tươi ngon.

Chữ Hán