农作物
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 農作物
Trong tiếng Trung, 农作物 (nóngzuòwù) có nghĩa là “cây trồng; hoa màu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cây trồng
- hoa màu
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 农作物 (nóngzuòwù) có nghĩa là “cây trồng; hoa màu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.